Time Slot là gì? Giải thích chi tiết về khái niệm, cách sử dụng ...
"The flight is available in the morning time slot." (Chuyến bay có sẵn vào khoảng thời gian buổi sáng.).
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Cung cấp các dịch vụ và sản phẩm chất lượng của time slots. Tận hưởng chất lượng và sự hài lòng từ time slots.️.
Cuộc thi thiết kế hoa văn - giải thưởng lên đến gần 5000 ...
37945 Lương 5000 Usd jobs available on Indeed.com. Apply to Gia Sư, Trợ Giảng Tiếng Anh, Nhân Viên Part Time and more!
